2 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam ? Quy Đổi: 1 Đô La Mỹ

USD c-n.vnD
0,5 11.481
1 22.962
2 45.924
5 114.809
10 229.619
20 459.238
50 1.148.094
100 2.296.188
200 4.592.376
500 11.480.940
1.000 22.961.879
2.000 45.923.759
5.000 114.809.397
10.000 229.618.794
20.000 459.237.587
50.000 1.148.093.969
100.000 2.296.187.937

c-n.vnD USD
500 0,0218
1.000 0,0436
2.000 0,0871
5.000 0,2178
10.000 0,4355
20.000 0,8710
50.000 2,1775
100.000 4,3550
200.000 8,7101
500.000 21,775
1.000.000 43,550
2.000.000 87,101
5.000.000 217,75
10.000.000 435,50
20.000.000 871,01
50.000.000 2.177,5
100.000.000 4.355,0

Baht Thái (THB)Balboa Panama (PAB)Bảng Ai Cập (EGP)Bảng Anh (GBP)Bảng Lebanon (LBP)Bảng Sudan (SDG)Birr Ethiopia (ETB)Bolivar Venezuela (VES)Boliviano Bolivia (BOB)Cedi Ghana (GHS)CFA franc Tây Phi (XOF)CFA franc Trung Phi (XAF)Colon Costa Rica (CRC)Cordoba Nicaragua (NIO)Dalasi Gambia (GMD)Denar Macedonia (MKD)Dinar Algeria (DZD)Dinar Bahrain (BHD)Dinar Iraq (IQD)Dinar Jordan (JOD)Dinar Kuwait (KWD)Dinar Libya (LYD)Dinar Serbi (RSD)Dinar Tunisia (TND)Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)Dirham Maroc (MAD)Dram Armenia (AMD)Đô la Bahamas (BSD)Đô la Barbados (BBD)Đô la Belize (BZD)Đô la Bermuda (BMD)Đô la Brunei (BND)Đô la Canada (CAD)Đô la Đông Caribbea (XCD)Đô la Fiji (FJD)Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la Jamaica (JMD)Đô la Mỹ (USD)Đô la Namibia (NAD)Đô la New Zealand (NZD)Đô la Quần đảo Cayman (KYD)Đô la Singapore (SGD)Đô la Trinidad & Tobago (TTD)Đô la Úc (AUD)Đồng Việt Nam (c-n.vnD)Escudo Cabo Verde (CVE)Euro (EUR)Forint Hungary (HUF)Franc Burundi (BIF)Franc Djibouti (DJF)Franc Guinea (GNF)Franc Rwanda (RWF)Franc Thái Bình Dương (XPF)Franc Thụy Sĩ (CHF)Gourde Haiti (HTG)Guarani Paraguay (PYG)Guilder Antille Hà Lan (ANG)Hryc-n.vnia Ukraina (UAH)Kari Gruzia (GEL)Kíp Lào (LAK)Koruna Séc (CZK)Krona Iceland (ISK)Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan Mạch (DKK)Krone Na Uy (NOK)Kuna Croatia (HRK)Kwacha Malawi (MWK)Kwacha Zambia (ZMW)Kwanza Angola (AOA)Kyat Myanmar (MMK)Lek Albania (ALL)Lempira Honduras (HNL)Leu Moldova (MDL)Leu Romania (RON)Lev Bulgaria (BGN)Lilangeni Swaziland (SZL)Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Loti Lesotho (LSL)Manat Azerbaijan (AZN)Manat Turkmenistan (TMT)Naira Nigeria (NGN)Nuevo sol Peru (PEN)Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)Pataca Ma Cao (MOP)Peso Argentina (ARS)Peso Colombia (COP)Peso Cuba (CUP)Peso Chile (CLP)Peso Dominicana (DOP)Peso Mexico (MXN)Peso Philippine (PHP)Peso Uruguay (UYU)Pula Botswana (BWP)Quetzal Guatemala (GTQ)Rand Nam Phi (ZAR)Real Brazil (BRL)Rial Iran (IRR)Rial Oman (OMR)Rial Yemen (YER)Riel Campuchia (KHR)Ringgit Malaysia (MYR)Riyal Qatar (QAR)Riyal Saudi (SAR)Rúp Belarus (BYN)Rúp Nga (RUB)Rupee Ấn Độ (INR)Rupee Mauritius (MUR)Rupee Nepal (NPR)Rupee Pakistan (PKR)Rupee Seychelles (SCR)Rupee Sri Lanka (LKR)Rupiah Indonesia (IDR)Shekel Israel mới (ILS)Shilling Kenya (KES)Shilling Somalia (SOS)Shilling Tanzania (TZS)Shilling Uganda (UGX)Som Kyrgyzstan (KGS)Som Uzbekistan (UZS)Taka Bangladesh (BDT)Tân Đài tệ (TWD)Tenge Kazakhstan (KZT)Won Hàn Quốc (KRW)Yên Nhật (JPY)Złoty Ba Lan (PLN)

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tiền tệ
READ:  Giá Hạt Dổi Bao Nhiêu Tiền 1Kg, Hạt Dổi Rừng Giá Bao Nhiêu Tiền 1Kg