200.000 Usd Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam ? Quy Đổi: 1 Đô La Mỹ

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng c-n.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Đang xem: 200.000 usd bằng bao nhiêu tiền việt nam

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

c-n.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với c-n.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Chơi Chứng Khoán Cần Bao Nhiêu Tiền, Cần Bao Nhiêu Tiền Là Đủ Để Đầu Tư Chứng Khoán

READ:  Làm Trắng Răng Bao Nhiêu Tiền ? Giá Mới Nhất 2021 Tẩy Trắng Răng Giá Bao Nhiêu Tiền

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. c-n.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đồng Việt Nam
100 JPY 20660,30000 VND
1000 JPY 206603,00000 VND
1500 JPY 309904,50000 VND
2000 JPY 413206,00000 VND
3000 JPY 619809,00000 VND
5000 JPY 1033015,00000 VND
5400 JPY 1115656,20000 VND
10000 JPY 2066030,00000 VND
15000 JPY 3099045,00000 VND
20000 JPY 4132060,00000 VND
25000 JPY 5165075,00000 VND
30000 JPY 6198090,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Yên Nhật
1 VND 0,00484 JPY
5 VND 0,02420 JPY
10 VND 0,04840 JPY
20 VND 0,09680 JPY
50 VND 0,24201 JPY
100 VND 0,48402 JPY
250 VND 1,21005 JPY
500 VND 2,42010 JPY
1000 VND 4,84020 JPY
2000 VND 9,68040 JPY
5000 VND 24,20100 JPY
10000 VND 48,40200 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INRRupee Ấn Độ

1 0,84980 1,17355 87,21240 1,46958 1,59852 1,08350 23,42050
1,17675 1 1,38095 102,62500 1,72929 1,88102 1,27501 27,55960
0,85215 0,72414 1 74,31500 1,25225 1,36212 0,92325 19,95700
0,01147 0,00974 0,01346 1 0,01685 0,01833 0,01242 0,26855
READ:  Tổng Hợp Bảng Giá Dán Xe Máy Bao Nhiêu Tiền ? Tổng Hợp Bảng Giá Dán Keo Xe Máy

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Cách Học Bảng Cửu Chương Nhân Chia Từ 2, Bảng Cửu Chương Chia

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tiền tệ