80000 Vnd To Eur O To Viet Nam Dong, 80000 Eur To Vnd Currency Converter

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng c-n.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Đang xem: 80000 vnd to eur

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

c-n.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

*

Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với c-n.vn.

*

Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*

Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Giải Đáp: ” Số Thẻ Visa Là Gì ? Ý Nghĩa Và Những Lưu Ý Cần Biết

READ:  #1✅ Giá Thịt Mèo Bao Nhiêu Tiền 1Kg ? Cập Nhật Giá Mèo Thịt Hôm Nay

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. c-n.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Đồng Việt Nam
1 SGD 16913,80000 VND
5 SGD 84569,00000 VND
10 SGD 169138,00000 VND
20 SGD 338276,00000 VND
50 SGD 845690,00000 VND
100 SGD 1691380,00000 VND
250 SGD 4228450,00000 VND
500 SGD 8456900,00000 VND
1000 SGD 16913800,00000 VND
2000 SGD 33827600,00000 VND
5000 SGD 84569000,00000 VND
10000 SGD 169138000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Đô-la Singapore
1 VND 0,00006 SGD
5 VND 0,00030 SGD
10 VND 0,00059 SGD
20 VND 0,00118 SGD
50 VND 0,00296 SGD
100 VND 0,00591 SGD
250 VND 0,01478 SGD
500 VND 0,02956 SGD
1000 VND 0,05912 SGD
2000 VND 0,11825 SGD
5000 VND 0,29562 SGD
10000 VND 0,59123 SGD

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la Canada AUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INRRupee Ấn Độ

1 0,85630 1,17715 87,62410 1,47903 1,59852 1,08260 23,60350
1,16782 1 1,37410 102,28500 1,72649 1,86597 1,26428 27,55260
0,84950 0,72775 1 74,43750 1,25645 1,35796 0,91965 20,05140
0,01141 0,00978 0,01343 1 0,01688 0,01824 0,01235 0,26937
READ:  Làm Lý Lịch Tư Pháp Bao Nhiêu Tiền, Cổng Dịch Vụ Công Quốc Gia

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: 35+ Hình Nền Máy Tính Đẹp Nhất The Giới Anime, Hình Nền Máy Tính Anime Đẹp Nhất

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tiền tệ