Tỷ Giá Chuyển Đổi Nhân Dân Tệ To Vnd ), Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Đang xem: Nhân dân tệ to vnd

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Xem thêm: Tính Vận Tốc – Công Thức Quãng Đường, Thời Gian Chuẩn

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. c-n.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

*

Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Đồng Việt Nam
1 CNY 3548,96000 VND
5 CNY 17744,80000 VND
10 CNY 35489,60000 VND
20 CNY 70979,20000 VND
50 CNY 177448,00000 VND
100 CNY 354896,00000 VND
250 CNY 887240,00000 VND
500 CNY 1774480,00000 VND
1000 CNY 3548960,00000 VND
2000 CNY 7097920,00000 VND
5000 CNY 17744800,00000 VND
10000 CNY 35489600,00000 VND
READ:  Vietnamese Dong To Myanmar Kyat To Vietnamese Dong Rate Today Mmk/Vnd

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 VND 0,00028 CNY
5 VND 0,00141 CNY
10 VND 0,00282 CNY
20 VND 0,00564 CNY
50 VND 0,01409 CNY
100 VND 0,02818 CNY
250 VND 0,07044 CNY
500 VND 0,14089 CNY
1000 VND 0,28177 CNY
2000 VND 0,56354 CNY
5000 VND 1,40886 CNY
10000 VND 2,81772 CNY

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro

1 GBPBảng Anh

1 USDĐô-la Mỹ

1 INR Rupee Ấn Độ

1 0,85515 1,17935 87,78790 1,48115 1,60260 1,08240 23,67660
1,16939 1 1,37910 102,65700 1,73201 1,87403 1,26574 27,68680
0,84795 0,72511 1 74,43750 1,25590 1,35888 0,91780 20,07600
0,01139 0,00974 0,01343 1 0,01687 0,01826 0,01233 0,26970

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Convert Thai Baht (Thb) And Viet Nam Dong (Vnd): Currency Exchange Rate Conversion Calculator

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: tiền tệ