Tỷ Giá Hối Đoái – Bảng Tỷ Giá Tiền Tệ Quốc Tế Trong Ngày

It looks like your browser does not have JavaScript enabled. Please turn on JavaScript and try again.

Đang xem: Tỷ giá

*

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.900 22.940 23.085 23.115
AUD 16.958 17.058 17.466 17.566
CAD 18.184 18.284 18.494 18.694
CHF 24.983 25.083 25.350 25.500
EUR 27.020 27.120 27.436 27.586
GBP 31.699 31.799 32.013 32.213
JPY 206,76 208,26 211,83 213,13
SGD 16.792 16.892 17.102 17.202

Xem thêm: Hình Ảnh Nền Tranh Hình Nền Đẹp Nhất Cho Điện Thoại, Máy Tính

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

c-n.vn không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Xem thêm: Nằm Mơ Thấy Xe Ô Tô, Xe Hơi, Giải Mã Giấc Mơ Thấy Lái Xe Ô Tô, Xe Hơi

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 679 764 769
LAK 1,9698 2,4206
KHR 5,6223 5,6913
HKD 2.869 3.080
NZD 15.928 16.340
SEK 2.671 2.927
CNY 3.491 3.663
KRW 19,85 22,07
NOK 2.755 2.912
TWD 801 898
PHP 477 507
MYR 5.364 5.838
DKK 3.667 3.944

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

c-n.vn không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá